colloquial

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /kə.ˈloʊ.kwi.əl/

Tính từ[sửa]

colloquial /kə.ˈloʊ.kwi.əl/

  1. Thông tục.
    a colloquial word — từ thông tục

Tham khảo[sửa]