Bước tới nội dung

colocataire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.lɔ.ka.tɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực colocataire
/kɔ.lɔ.ka.tɛʁ/
colocataires
/kɔ.lɔ.ka.tɛʁ/
Giống cái colocataire
/kɔ.lɔ.ka.tɛʁ/
colocataires
/kɔ.lɔ.ka.tɛʁ/

colocataire /kɔ.lɔ.ka.tɛʁ/

  1. Người thuê nhà chung.

Tham khảo