colocataire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.lɔ.ka.tɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | colocataire /kɔ.lɔ.ka.tɛʁ/ |
colocataires /kɔ.lɔ.ka.tɛʁ/ |
| Giống cái | colocataire /kɔ.lɔ.ka.tɛʁ/ |
colocataires /kɔ.lɔ.ka.tɛʁ/ |
colocataire /kɔ.lɔ.ka.tɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “colocataire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)