Bước tới nội dung

columned

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑː.ləmd/

Tính từ

columned /ˈkɑː.ləmd/

  1. Hình cột, hình trụ.

Tham khảo