commémoratif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.me.mɔ.ʁa.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | commémoratif /kɔ.me.mɔ.ʁa.tif/ |
commémoratifs /kɔ.me.mɔ.ʁa.tif/ |
| Giống cái | commémorative /kɔ.me.mɔ.ʁa.tiv/ |
commémoratives /kɔ.me.mɔ.ʁa.tiv/ |
commémoratif /kɔ.me.mɔ.ʁa.tif/
- (Để) Tưởng niệm, (để) kỷ niệm.
- Stèle commémorative — bia tưởng niệm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “commémoratif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)