commérage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.me.ʁaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| commérage /kɔ.me.ʁaʒ/ |
commérages /kɔ.me.ʁaʒ/ |
commérage gđ /kɔ.me.ʁaʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “commérage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)