Bước tới nội dung

commensalisme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.mɑ̃.sa.lizm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
commensalisme
/kɔ.mɑ̃.sa.lizm/
commensalisme
/kɔ.mɑ̃.sa.lizm/

commensalisme /kɔ.mɑ̃.sa.lizm/

  1. (Động vật học) Sự hội sinh.

Tham khảo