Bước tới nội dung

commensally

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kə.ˈmɛnt.səl.li/

Phó từ

[sửa]

commensally /kə.ˈmɛnt.səl.li/

  1. Xem commensal

Tham khảo

[sửa]