commensal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈmɛnt.səl/
Tính từ
commensal /kə.ˈmɛnt.səl/
Danh từ
commensal /kə.ˈmɛnt.səl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commensal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.mɑ̃.sal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | commensal /kɔ.mɑ̃.sal/ |
commensaux /kɔ.mɑ̃.sɔ/ |
| Giống cái | commensal /kɔ.mɑ̃.sal/ |
commensaux /kɔ.mɑ̃.sɔ/ |
commensal /kɔ.mɑ̃.sal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commensal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)