Bước tới nội dung

commodity bundling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈbən.dᵊ.liɳ/

Danh từ

commodity bundling / ˈbən.dᵊ.liɳ/

  1. ((econ)) Bán hàng theo .

Tham khảo