communicatif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.my.ni.ka.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | communicatif /kɔ.my.ni.ka.tif/ |
communicatifs /kɔ.my.ni.ka.tif/ |
| Giống cái | communicative /kɔ.my.ni.ka.tiv/ |
communicatifs /kɔ.my.ni.ka.tif/ |
communicatif /kɔ.my.ni.ka.tif/
- Dễ lây, dễ truyền đi.
- Le rire est communicatif — cười dễ lây
- Cởi mở.
- Nature communicative — bản tính cởi mở
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “communicatif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)