Bước tới nội dung

comparatively

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.tɪv.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

comparatively /.tɪv.li/

  1. Tương đối.

Tham khảo