comparison
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kəm.ˈpɛr.ə.sən/
| [kəm.ˈpɛr.ə.sən] |
Danh từ
comparison /kəm.ˈpɛr.ə.sən/
- Sự so sánh.
- to bear (stand) comparison with — có thể so sánh với
- beyond all comparison — không thể so sánh được, không thể bì được
- to bring into comparison — đem so sánh
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “comparison”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)