compensateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.pɑ̃.sa.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | compensateur /kɔ̃.pɑ̃.sa.tœʁ/ |
compensateurs /kɔ̃.pɑ̃.sa.tœʁ/ |
| Giống cái | compensateur /kɔ̃.pɑ̃.sa.tœʁ/ |
compensateurs /kɔ̃.pɑ̃.sa.tœʁ/ |
compensateur /kɔ̃.pɑ̃.sa.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| compensateur /kɔ̃.pɑ̃.sa.tœʁ/ |
compensateurs /kɔ̃.pɑ̃.sa.tœʁ/ |
compensateur gđ /kɔ̃.pɑ̃.sa.tœʁ/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “compensateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)