Bước tới nội dung

complex number

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
complex number

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Danh từ

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

complex number (số nhiều complex numbers)

  1. (giải tích phức) Số phức.

Từ có nghĩa rộng hơn

[sửa]

Từ có nghĩa hẹp hơn

[sửa]

Tham khảo

[sửa]