complex number
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]complex number (số nhiều complex numbers)
Từ có nghĩa rộng hơn
[sửa]Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “complex number”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
