Bước tới nội dung

comporte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.pɔʁt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
comporte
/kɔ̃.pɔʁt/
comportes
/kɔ̃.pɔʁt/

comporte gc /kɔ̃.pɔʁt/

  1. Thùng gỗ (chở nho).

Tham khảo