compositor

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /kəm.ˈpɑː.zə.tɜː/

Danh từ[sửa]

compositor /kəm.ˈpɑː.zə.tɜː/

  1. (Ngành in) Thợ sắp chữ.

Tham khảo[sửa]