compoundable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kɑːm.ˈpɑʊn.də.bᵊl/
Tính từ
compoundable /kɑːm.ˈpɑʊn.də.bᵊl/
- Có thể điều đình, có thể dàn xếp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “compoundable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)