compte-gouttes
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃t.ɡut/
Danh từ
compte-gouttes gđ kđ /kɔ̃t.ɡut/
- Ống nhỏ giọt.
- au compte-gouttes — nhỏ giọt, từng ít một
- Délivrer au compte-gouttes — phát nhỏ giọt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “compte-gouttes”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)