concentrique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sɑ̃t.ʁik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | concentrique /kɔ̃.sɑ̃t.ʁik/ |
concentriques /kɔ̃.sɑ̃t.ʁik/ |
| Giống cái | concentrique /kɔ̃.sɑ̃t.ʁik/ |
concentriques /kɔ̃.sɑ̃t.ʁik/ |
concentrique /kɔ̃.sɑ̃t.ʁik/
- Đồng tâm.
- Cercles concentriques — đường tròn đồng tâm
- Programme concentrique — chương trình đồng tâm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “concentrique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)