excentrique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.sɑ̃t.ʁik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | excentrique /ɛk.sɑ̃t.ʁik/ |
excentriques /ɛk.sɑ̃t.ʁik/ |
| Giống cái | excentrique /ɛk.sɑ̃t.ʁik/ |
excentriques /ɛk.sɑ̃t.ʁik/ |
excentrique /ɛk.sɑ̃t.ʁik/
- (Cơ học, toán học) Lệch tâm.
- Xa trung tâm.
- Quartier excentrique — phường xa trung tâm
- Kỳ quặc.
- Caractère excentrique — tính nết kỳ quặc
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | excentrique /ɛk.sɑ̃t.ʁik/ |
excentriques /ɛk.sɑ̃t.ʁik/ |
| Giống cái | excentrique /ɛk.sɑ̃t.ʁik/ |
excentriques /ɛk.sɑ̃t.ʁik/ |
excentrique /ɛk.sɑ̃t.ʁik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| excentrique /ɛk.sɑ̃t.ʁik/ |
excentriques /ɛk.sɑ̃t.ʁik/ |
excentrique gđ /ɛk.sɑ̃t.ʁik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “excentrique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)