centrifuge
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛn.trə.ˌfjuːdʒ/
Danh từ
centrifuge /ˈsɛn.trə.ˌfjuːdʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “centrifuge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃t.ʁi.fyʒ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | centrifuge /sɑ̃t.ʁi.fyʒ/ |
centrifuges /sɑ̃t.ʁi.fyʒ/ |
| Giống cái | centrifuge /sɑ̃t.ʁi.fyʒ/ |
centrifuges /sɑ̃t.ʁi.fyʒ/ |
centrifuge /sɑ̃t.ʁi.fyʒ/
- Ly tâm.
- Force centrifuge — lực ly tâm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “centrifuge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)