concerned

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[kən.ˈsɜːnd]

Tính từ[sửa]

concerned /kən.ˈsɜːnd/

  1. liên quan; có dính líu.
    concerned parties — những bên có liên quan
  2. Lo lắng, lo âu; quan tâm.
    a very concerned look — vẻ rất lo âu

Tham khảo[sửa]