concerned
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈsɜːnd/
| [kən.ˈsɜːnd] |
Tính từ
concerned /kən.ˈsɜːnd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concerned”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [kən.ˈsɜːnd] |
concerned /kən.ˈsɜːnd/