concessive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈsɛ.sɪv/
Tính từ
concessive /kən.ˈsɛ.sɪv/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “concessive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
concessive /kən.ˈsɛ.sɪv/