concevable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃s.vabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | concevable /kɔ̃s.vabl/ |
concevables /kɔ̃s.vabl/ |
| Giống cái | concevable /kɔ̃s.vabl/ |
concevables /kɔ̃s.vabl/ |
concevable /kɔ̃s.vabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “concevable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)