concomitantly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.mə.tənt.li/
Phó từ
concomitantly /.mə.tənt.li/
- Xem concomitant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concomitantly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)