concurremment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ky.ʁa.mɑ̃/
Phó từ
concurremment /kɔ̃.ky.ʁa.mɑ̃/
- Phối hợp, cùng một lúc.
- Agir concurremment avec quelqu'un — hành động phối hợp với ai
- Faire concurremment deux besognes — cùng một lúc làm hai việc
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Cạnh tranh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “concurremment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)