conductive

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

conductive /kən.ˈdək.tɪv/

  1. (Vật lý) Dẫn.

Tham khảo[sửa]