conférer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.fe.ʁe/
Ngoại động từ
conférer ngoại động từ /kɔ̃.fe.ʁe/
- So, đối chiếu.
- Conférer deux textes — so hai văn bản
- Trao cho, phong cho.
- Conférer un titre — phong tước
Trái nghĩa
Nội động từ
conférer nội động từ /kɔ̃.fe.ʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “conférer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)