confabulation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˌfæ.bjə.ˈleɪ.ʃən/
Danh từ
confabulation /kən.ˌfæ.bjə.ˈleɪ.ʃən/
- sự nói chuyện; sự nói chuyện phiếm, sự tán phét.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “confabulation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)