confidentiality

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

confidentiality /ˌkɑːn.fə.ˈdɛnt.ʃə.lə.ti/

  1. (Tech) Bí mật, cơ mật; bảo mật.

Tham khảo[sửa]