Bước tới nội dung

confiserie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.fi.zʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
confiserie
/kɔ̃.fi.zʁi/
confiseries
/kɔ̃.fi.zʁi/

confiserie gc /kɔ̃.fi.zʁi/

  1. Xưởng mứt kẹo.
  2. Nghề làm mứt kẹo.
  3. Hiệu bán mứt kẹo.
  4. Mứt kẹo.

Tham khảo