confort
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.fɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| confort /kɔ̃.fɔʁ/ |
conforts /kɔ̃.fɔʁ/ |
confort gđ /kɔ̃.fɔʁ/
- Tiện nghi.
- Se plaindre du manque de confort — phàn nàn về sự thiếu tiện nghi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “confort”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)