congealment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈdʒil.mənt/
Danh từ
congealment /kən.ˈdʒil.mənt/
- Sự đông lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “congealment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)