congenital

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

congenital /kən.ˈdʒɛ.nə.tᵊl/

  1. Bẩm sinh.
    congenital disease — bệnh bẩm sinh

Tham khảo[sửa]