congrégation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| congrégation /kɔ̃.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/ |
congrégations /kɔ̃.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/ |
congrégation gc /kɔ̃.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “congrégation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)