conjointement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ʒwɛ̃t.mɑ̃/
Phó từ
conjointement /kɔ̃.ʒwɛ̃t.mɑ̃/
Trái nghĩa
- A part, séparément
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conjointement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)