Bước tới nội dung

consécution

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.se.ky.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
consécution
/kɔ̃.se.ky.sjɔ̃/
consécution
/kɔ̃.se.ky.sjɔ̃/

consécution gc /kɔ̃.se.ky.sjɔ̃/

  1. Sự liên tiếp (của các khái niệm... ).

Tham khảo