considérant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.si.de.ʁɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| considérant /kɔ̃.si.de.ʁɑ̃/ |
considérants /kɔ̃.si.de.ʁɑ̃/ |
considérant gđ /kɔ̃.si.de.ʁɑ̃/
- Lý do (của một quyết định hành chính hoặc pháp lý).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “considérant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)