consignable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈsɑɪ.nə.bᵊl/
Tính từ
consignable /kən.ˈsɑɪ.nə.bᵊl/
- Xem consign
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consignable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)