Bước tới nội dung

consilience

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈsɪɫ.jənts/

Danh từ

consilience /kən.ˈsɪɫ.jənts/

  1. Sự trùng hợp, sự ăn khớp.

Tham khảo