consistoire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sis.twaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| consistoire /kɔ̃.sis.twaʁ/ |
consistoire /kɔ̃.sis.twaʁ/ |
consistoire gđ /kɔ̃.sis.twaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consistoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)