conspiratorial
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh cōnspīrātōrius + -al.[1] Theo cách phân tích mặt chữ: conspirator + -ial.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]conspiratorial (so sánh hơn more conspiratorial, so sánh nhất most conspiratorial)
Đồng nghĩa
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “conspiratorial”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- ↑ “conspiratorial, adj.”, trong OED Online
, Oxford: Oxford University Press, ra mắt năm 2000.