constitutionnel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | constitutionnel /kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl/ |
constitutionnels /kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl/ |
| Giống cái | constitutionnelle /kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl/ |
constitutionnelles /kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl/ |
constitutionnel /kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl/
- Xem constitution 2
- Faiblesse constitutionnelle — sự yếu thể tạng
- Xem constitution 6
- Une loi qui n'est pas constitutionnelle — một đạo luật không hợp hiến pháp
- Lập hiến.
- Monarchie constitutionnelle — nền quân chủ lập hiến
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “constitutionnel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)