consulat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sy.la/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| consulat /kɔ̃.sy.la/ |
consulats /kɔ̃.sy.la/ |
consulat gđ /kɔ̃.sy.la/
- (Ngoại giao) Chức lãnh sự; tòa lãnh sự, lãnh sự quán.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “consulat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)