contortionist
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈtɔr.ʃə.nɪst/
Danh từ
contortionist /kən.ˈtɔr.ʃə.nɪst/
- người làm trò uốn mình, người giỏi môn thể dục mềm dẻo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contortionist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)