contraceptif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃t.ʁa.sɛp.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contraceptif /kɔ̃t.ʁa.sɛp.tif/ |
contraceptives /kɔ̃t.ʁa.sɛp.tiv/ |
| Giống cái | contraceptive /kɔ̃t.ʁa.sɛp.tiv/ |
contraceptives /kɔ̃t.ʁa.sɛp.tiv/ |
contraceptif /kɔ̃t.ʁa.sɛp.tif/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contraceptif /kɔ̃t.ʁa.sɛp.tif/ |
contraceptifs /kɔ̃t.ʁa.sɛp.tif/ |
contraceptif gđ /kɔ̃t.ʁa.sɛp.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “contraceptif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)