contrit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃t.ʁi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contrit /kɔ̃t.ʁi/ |
contrits /kɔ̃t.ʁi/ |
| Giống cái | contrite /kɔ̃t.ʁit/ |
contrites /kɔ̃t.ʁit/ |
contrit /kɔ̃t.ʁi/
- (Tôn giáo) Ăn năn.
- Le pécheur contrit — người có tội ăn năn
- Hối hận, hối tiếc.
- Être contrit d’avoir offensé un ami — hối tiếc vì đã xúc phạm một người bạn thân
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “contrit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)