impénitent
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pe.ni.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | impénitent /ɛ̃.pe.ni.tɑ̃/ |
impénitents /ɛ̃.pe.ni.tɑ̃/ |
| Giống cái | impénitent /ɛ̃.pe.ni.tɑ̃/ |
impénitents /ɛ̃.pe.ni.tɑ̃/ |
impénitent /ɛ̃.pe.ni.tɑ̃/
- Chai dạn trong tội lỗi, không chịu hối cải.
- (Thân mật) Chứng nào tật nấy, không chừa được.
- Buveur impénitent — người nghiện rượu không chừa được
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impénitent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)