convaincant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.vɛ̃.kɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | convaincant /kɔ̃.vɛ̃.kɑ̃/ |
convaincants /kɔ̃.vɛ̃.kɑ̃/ |
| Giống cái | convaincante /kɔ̃.vɛ̃.kɑ̃t/ |
convaincantes /kɔ̃.vɛ̃.kɑ̃t/ |
convaincant /kɔ̃.vɛ̃.kɑ̃/
- Có sức thuyết phục.
- Argument convaincant — lý lẽ có sức thuyết phục
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “convaincant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)