conveniently

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

conveniently /kən.ˈvin.jənt.li/

  1. Tiện lợi, thuận tiện.

Tham khảo[sửa]